Từ vựng

給う (たまう, tamau) nghĩa là gì?

給う (たまう, tamau) trong tiếng Nhật nghĩa là ban cho, làm cho (cách nói kính trọng).

Thông tin tra cứu
Cách đọcたまう
Romajitamau
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たまう
N1 · ước tính theo khung JLPTtamau

ban cho, làm cho (cách nói kính trọng)

Câu ví dụ

  • Hãy chú tâm mà lắng nghe cho kỹ.

  • Thần ban ân huệ cho chúng ta.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.