Từ vựng

給与 (きゅうよ, kyuuyo) nghĩa là gì?

給与 (きゅうよ, kyuuyo) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền lương; sự cấp phát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうよ
Romajikyuuyo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きゅうよ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuuyo

tiền lương; sự cấp phát

  1. 1danh từ lương, tiền công, thù laopay; salary; wages
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cấp phát, trợ cấp, cung cấp cho aiallowance; grant; supply

Câu ví dụ

  • Tiền lương tháng này đã được chuyển vào.

  • Lương tăng nên cuộc sống dễ thở hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.