Từ vựng

給食 (きゅうしょく, kyuushoku) nghĩa là gì?

給食 (きゅうしょく, kyuushoku) trong tiếng Nhật nghĩa là suất ăn tập thể, bữa trưa trường học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうしょく
Romajikyuushoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きゅうしょく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuushoku

suất ăn tập thể, bữa trưa trường học

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ provision of lunch (e.g. at office, school, etc.); providing a meal; lunch service

Câu ví dụ

  • Bữa trưa hôm nay ở trường là cà ri.

  • Ăn suất ăn tập thể ở trường tiểu học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.