Kanji

Chữ 経 (KINH) nghĩa là gì?

経 đọc Hán-Việt là KINH, nghĩa là kinh; trải qua, đi qua; kinh độ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkinh
Âm Onケイ、キョウ、キン
Âm Kunへ.る、た.つ、たていと、はか.る、のり
Số nét11
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
kinhÂm On ケイ、キョウ、キンÂm Kun へ.る、た.つ、たていと、はか.る、のり
N3 · ước tính theo khung JLPT11 nét

kinh; trải qua, đi qua; kinh độ

Mẹo nhớ

Sợi 糸 chạy dọc qua khung dệt như con đường TRẢI QUA và đường KINH.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 神経しんけいdây thần kinh; sự nhạy cảm
  • 経つたつthời gian trôi qua
  • 経るへるtrải qua, trôi qua
  • 経済けいざいkinh tế
  • 経験けいけんkinh nghiệm, trải nghiệm

Từ vựng khác có chữ này

  • 経営けいえいsự kinh doanh, quản lý
  • 経由けいゆđi qua, thông qua
  • 経緯けいいdiễn biến, đầu đuôi sự việc
  • 経度けいどkinh độ
  • 経歴けいれきlý lịch, quá trình công tác, sự nghiệp
  • 経費けいひkinh phí, chi phí
  • 経路けいろlộ trình, tuyến đường; quá trình
  • 経過けいかdiễn biến, quá trình; thời gian trôi qua

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.