Từ vựng

経度 (けいど, keido) nghĩa là gì?

経度 (けいど, keido) trong tiếng Nhật nghĩa là kinh độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいど
Romajikeido
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
けいど
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeido

kinh độ

  1. 1danh từ longitude

Câu ví dụ

  • Nhờ kinh độ và vĩ độ mà biết được vị trí.

  • Tôi tra kinh độ của thị trấn này trên bản đồ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.