Từ vựng

経験 (けいけん, keiken) nghĩa là gì?

経験 (けいけん, keiken) trong tiếng Nhật nghĩa là kinh nghiệm, trải nghiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいけん
Romajikeiken
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
けいけん
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeiken

kinh nghiệm, trải nghiệm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ experience

Câu ví dụ

  • Tôi có kinh nghiệm làm việc ở Nhật.

  • Tôi muốn trải nghiệm nhiều thứ khi còn trẻ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.