Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 経費 là gì?
Chi phí khác (ngoài vật tư, nhân công, thầu phụ) (Other expenses)
| Thuật ngữ | 経費 |
|---|---|
| Cách đọc | けいひ |
| Hán-Việt | KINH PHÍ |
| Nghĩa tiếng Việt | Chi phí khác (ngoài vật tư, nhân công, thầu phụ) |
| Tiếng Anh | Other expenses |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Trong 実行予算 và báo cáo giá thành của ngành xây dựng, chi phí chia bốn nhóm: 材料費, 労務費, 外注費 và 経費. 経費 là phần còn lại: thuê máy, điện nước, văn phòng tạm, lương nhân viên công trường, đi lại, bảo hiểm…
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt KINH PHÍ nhưng nghĩa hẹp hơn "kinh phí" tiếng Việt — đây chỉ là nhóm chi phí "khác". Đừng nhầm với 諸経費 trong báo giá.
Câu ví dụ trong công việc
重機のリース代は、経費で計上します。
Tiền thuê máy được ghi vào nhóm chi phí khác.
今月は、仮設の電気代で経費が増えました。
Tháng này chi phí khác tăng vì tiền điện thi công.