Từ vựng

経過 (けいか, keika) nghĩa là gì?

経過 (けいか, keika) trong tiếng Nhật nghĩa là diễn biến, quá trình; thời gian trôi qua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいか
Romajikeika
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
けいか
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeika

diễn biến, quá trình; thời gian trôi qua

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự trôi qua (của thời gian)passage (of time); elapsing; lapse
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ diễn biến, tiến trình, quá trình phát triểnprogress; development; course (of events)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (thiên văn) sự đi qua (transit)transit

Câu ví dụ

  • Diễn biến sau phẫu thuật rất tốt.

  • Đã mười năm trôi qua kể từ khi tốt nghiệp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.