Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 諸経費 là gì?
Chi phí chung (gộp các khoản gián tiếp) (Overhead (indirect costs))
| Thuật ngữ | 諸経費 |
|---|---|
| Cách đọc | しょけいひ |
| Hán-Việt | CHƯ KINH PHÍ |
| Nghĩa tiếng Việt | Chi phí chung (gộp các khoản gián tiếp) |
| Tiếng Anh | Overhead (indirect costs) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Cách gọi gộp các chi phí gián tiếp trong báo giá — thường là 共通仮設費 + 現場管理費 + 一般管理費, ghi một dòng ở cuối. Mỗi công ty gộp một kiểu, nên khi so báo giá phải hỏi 諸経費 gồm những gì.
Lưu ý & thực tế
Khách hay đòi giảm 諸経費 vì không thấy nó là gì — phải giải thích được bên trong có gì. Đừng nhầm với 経費, một trong bốn nhóm chi phí của 実行予算.
Câu ví dụ trong công việc
諸経費には、何が含まれていますか。
Chi phí chung gồm những khoản gì vậy?
見積書の最後に、諸経費を一式で入れています。
Ở cuối báo giá, chúng tôi ghi chi phí chung thành một khoản trọn gói.