Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 避難経路(ひなんけいろ) là gì?

Lối thoát hiểm (Evacuation route)

Thông tin thuật ngữ 避難経路
Thuật ngữ避難経路
Cách đọcひなんけいろ
Hán-ViệtTỊ NẠN KINH LỘ
Nghĩa tiếng ViệtLối thoát hiểm
Tiếng AnhEvacuation route
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Đường để mọi người chạy ra nơi an toàn khi có cháy, động đất, sập đổ. Công trường thay đổi hằng ngày nên 避難経路 cũng phải được cập nhật, dán sơ đồ ở các tầng và giữ thông thoáng — để vật tư chắn lối thoát là lỗi bị nhắc rất nặng.

Lưu ý & thực tế

Chỗ tập trung sau khi sơ tán gọi là 避難場所 hoặc 集合場所. Ở Nhật, động đất là lý do hay gặp nhất để phải dùng đến 避難経路.

Câu ví dụ trong công việc

Đừng để đồ trên lối thoát hiểm.

Khi động đất, hãy theo lối thoát hiểm ra điểm tập trung bên ngoài.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe