Từ vựng

経由 (けいゆ, keiyu) nghĩa là gì?

経由 (けいゆ, keiyu) trong tiếng Nhật nghĩa là đi qua, thông qua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいゆ
Romajikeiyu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けいゆ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeiyu

đi qua, thông qua

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ going through; going via; going by way of

Câu ví dụ

  • Tôi đi Fukuoka qua ngả Osaka.

  • Tôi đã lên chuyến tàu đi qua Tokyo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.