Từ vựng

経済 (けいざい, keizai) nghĩa là gì?

経済 (けいざい, keizai) trong tiếng Nhật nghĩa là kinh tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいざい
Romajikeizai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
けいざい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeizai

kinh tế

  1. 1danh từ kinh tế, kinh tế họceconomy; economics
  2. 2danh từ tài chính, túi tiền, tình hình tài chính (của ai đó)finance; (one's) finances; financial circumstances
  3. 3danh từ sự tiết kiệm, tính kinh tếbeing economical; economy; thrift

Câu ví dụ

  • Tôi đang học kinh tế ở đại học.

  • Kinh tế của nước này đã tốt lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.