Từ vựng

経路 (けいろ, keiro) nghĩa là gì?

経路 (けいろ, keiro) trong tiếng Nhật nghĩa là lộ trình, tuyến đường; quá trình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいろ
Romajikeiro
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
けいろ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeiro

lộ trình, tuyến đường; quá trình

  1. 1danh từ lộ trình, tuyến đường, đường lây truyềncourse; route; path
  2. 2danh từ tiến trình, các bước diễn tiếnprocess; stages

Câu ví dụ

  • Tôi đã tìm kiếm lộ trình ngắn nhất.

  • Đang điều tra đường lây nhiễm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.