Từ vựng

経歴 (けいれき, keireki) nghĩa là gì?

経歴 (けいれき, keireki) trong tiếng Nhật nghĩa là lý lịch, quá trình công tác, sự nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいれき
Romajikeireki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
けいれき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeireki

lý lịch, quá trình công tác, sự nghiệp

  1. 1danh từ personal history; background; career

Câu ví dụ

  • Sự nghiệp của anh ấy rất huy hoàng.

  • Tôi đã viết lý lịch vào sơ yếu lý lịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.