Từ vựng

経費 (けいひ, keihi) nghĩa là gì?

経費 (けいひ, keihi) trong tiếng Nhật nghĩa là kinh phí, chi phí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいひ
Romajikeihi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
けいひ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeihi

kinh phí, chi phí

  1. 1danh từ expenses; expenditure; outgoings

Câu ví dụ

  • Thanh toán chi phí công tác.

  • Cần cắt giảm kinh phí, chi phí.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.