Từ vựng

経る (へる, heru) nghĩa là gì?

経る (へる, heru) trong tiếng Nhật nghĩa là trải qua, trôi qua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへる
Romajiheru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
へる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngheru

trải qua, trôi qua

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ trôi qua, trải qua (thời gian)to pass; to elapse; to go by
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ đi qua, đi ngang qua, ghé quato pass through; to go through
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ trải qua, nếm trải, kinh quato experience; to go through; to undergo

Câu ví dụ

  • Sản phẩm này qua kiểm tra rồi mới được bày bán.

  • Sau khi trải qua thời gian dài, hai người lại gặp được nhau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.