Từ vựng
経営 (けいえい, keiei) nghĩa là gì?
経営 (けいえい, keiei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự kinh doanh, quản lý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいえい |
|---|
| Romaji | keiei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeiei
sự kinh doanh, quản lý
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ management; administration; operation
Câu ví dụ
父は小さな店を経営しています。
Bố tôi đang kinh doanh một cửa hàng nhỏ.
会社の経営がうまくいっていません。
Việc kinh doanh của công ty đang không suôn sẻ.