Kanji

Chữ 火 (HOẢ) nghĩa là gì?

火 đọc Hán-Việt là HOẢ, nghĩa là lửa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthoả
Âm Onカ
Âm Kunひ、-び、ほ-
Số nét4
Bộ thủ chính火 (hoả)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
hoảÂm On カÂm Kun ひ、-び、ほ-
N5 · ước tính theo khung JLPT4 nét

lửa

Mẹo nhớ

Ngọn lửa bùng lên chính giữa, có những tia lửa nhỏ bắn ra hai bên — đây là chữ 'hoả' (lửa).

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 火事かじhỏa hoạn, vụ cháy
  • 火曜かようthứ Ba (dạng rút gọn của 火曜日)
  • 火災かさいhỏa hoạn
  • 噴火ふんかnúi lửa phun, phun trào
  • 火傷やけどvết bỏng, bị bỏng
  • 火山かざんnúi lửa
  • 火口かこうmiệng núi lửa; họng lò
  • 下火したびlửa yếu; suy giảm, thoái trào
  • 火星かせいsao Hỏa
  • 火花ひばなtia lửa
  • 防火ぼうかphòng cháy
  • 焚火たきびđống lửa ngoài trời, lửa trại

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.