Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 消火器(しょうかき) là gì?

Bình chữa cháy (Fire extinguisher)

Thông tin thuật ngữ 消火器
Thuật ngữ消火器
Cách đọcしょうかき
Hán-ViệtTIÊU HOẢ KHÍ
Nghĩa tiếng ViệtBình chữa cháy
Tiếng AnhFire extinguisher
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Bình chữa cháy cầm tay. Ở công trường phải đặt ở chỗ dễ thấy (văn phòng, kho, mỗi tầng), và bắt buộc để bên cạnh khi hàn, cắt. Buổi hướng dẫn người mới thường chỉ chỗ để 消火器 và cách dùng.

Lưu ý & thực tế

Cách dùng thường được dạy theo ba bước: rút chốt an toàn, chĩa vòi vào gốc lửa, bóp cò. Phải biết chỗ đặt từ trước, đừng đợi lúc cần mới tìm.

Câu ví dụ trong công việc

Khi hàn, hãy để bình chữa cháy ngay bên cạnh.

Vị trí bình chữa cháy sẽ được giải thích trong buổi hướng dẫn người mới.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe