Từ vựng

花火 (はなび, hanabi) nghĩa là gì?

花火 (はなび, hanabi) trong tiếng Nhật nghĩa là pháo hoa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはなび
Romajihanabi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はなび
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanabi

pháo hoa

  1. 1danh từ fireworks

Câu ví dụ

  • Tôi đã đốt pháo hoa cùng bạn ở công viên.

  • Tôi đã xem pháo hoa cùng gia đình vào kỳ nghỉ hè.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.