Từ vựng
焚火 (たきび, takibi) nghĩa là gì?
焚火 (たきび, takibi) trong tiếng Nhật nghĩa là đống lửa ngoài trời, lửa trại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たきび |
|---|
| Romaji | takibi |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTtakibi
đống lửa ngoài trời, lửa trại
Câu ví dụ
庭で焚火をして暖を取った。
Chúng tôi đốt lửa trại trong sân để sưởi ấm.
焚火を囲んでみんなで歌を歌った。
Mọi người quây quần bên đống lửa cùng hát.