Từ vựng

焚火 (たきび, takibi) nghĩa là gì?

焚火 (たきび, takibi) trong tiếng Nhật nghĩa là đống lửa ngoài trời, lửa trại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたきび
Romajitakibi
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たきび
N1 · ước tính theo khung JLPTtakibi

đống lửa ngoài trời, lửa trại

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đốt lửa trại trong sân để sưởi ấm.

  • Mọi người quây quần bên đống lửa cùng hát.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.