Từ vựng

防火 (ぼうか, bouka) nghĩa là gì?

防火 (ぼうか, bouka) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng cháy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうか
Romajibouka
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぼうか
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbouka

phòng cháy

  1. 1danh từ fire prevention; fire control; fireproofing

Câu ví dụ

  • Buổi diễn tập phòng cháy đã được tổ chức ở trường.

  • Tòa nhà này được trang bị đầy đủ thiết bị phòng cháy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.