Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ 火気厳禁 là gì?
Nghiêm cấm lửa (No open flames)
| Thuật ngữ | 火気厳禁 |
|---|---|
| Cách đọc | かきげんきん |
| Hán-Việt | HOẢ KHÍ NGHIÊM CẤM |
| Nghĩa tiếng Việt | Nghiêm cấm lửa |
| Tiếng Anh | No open flames |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Biển cấm mọi nguồn lửa (hút thuốc, hàn, cắt bằng máy mài có tia lửa) ở nơi có chất dễ cháy: kho sơn, kho xăng dầu, chỗ dùng keo, dung môi. Ở công trường Nhật, muốn dùng lửa (hàn, cắt) thường phải xin phép trước (火気使用届) và đặt bình chữa cháy bên cạnh.
Lưu ý & thực tế
火気 đọc かき (lửa và nguồn nhiệt). Mức nhẹ hơn là 火気注意 (cẩn thận với lửa).
Câu ví dụ trong công việc
塗料の置き場は火気厳禁なので、近くでたばこを吸わないでください。
Chỗ để sơn là nơi cấm lửa, đừng hút thuốc gần đó.