Từ vựng
火花 (ひばな, hibana) nghĩa là gì?
火花 (ひばな, hibana) trong tiếng Nhật nghĩa là tia lửa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひばな |
|---|
| Romaji | hibana |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghibana
tia lửa
- 1danh từ spark
Câu ví dụ
電線から火花が散った。
Tia lửa bắn ra từ dây điện.
二人の議論は火花を散らした。
Cuộc tranh luận của hai người bùng lên như tia lửa.