Từ vựng

火星 (かせい, kasei) nghĩa là gì?

火星 (かせい, kasei) trong tiếng Nhật nghĩa là sao Hỏa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかせい
Romajikasei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkasei

sao Hỏa

  1. 1danh từ Mars (planet)

Câu ví dụ

  • Sao Hỏa có dấu vết từng tồn tại nước.

  • Tương lai, loài người có thể sẽ di cư đến sao Hỏa.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.