Từ vựng

火 (ひ, hi) nghĩa là gì?

火 (ひ, hi) trong tiếng Nhật nghĩa là lửa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひ
Romajihi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ひ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghi

lửa

  1. 1danh từ fire; flame; blaze

Câu ví dụ

  • Tôi tắt lửa rồi mới ra ngoài.

  • Trong bếp hãy cẩn thận với lửa.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.