Từ vựng
差し支え (さしつかえ, sashitsukae) nghĩa là gì?
差し支え (さしつかえ, sashitsukae) trong tiếng Nhật nghĩa là trở ngại, điều bất tiện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さしつかえ |
|---|
| Romaji | sashitsukae |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsashitsukae
trở ngại, điều bất tiện
- 1danh từ hindrance; impediment
Câu ví dụ
差し支えなければ名前を教えて。
Nếu không phiền, cho tôi biết tên bạn.
この件は明日の仕事に差し支えます。
Việc này sẽ ảnh hưởng đến công việc ngày mai.