Từ vựng
交差点 (こうさてん, kousaten) nghĩa là gì?
交差点 (こうさてん, kousaten) trong tiếng Nhật nghĩa là ngã tư, giao lộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうさてん |
|---|
| Romaji | kousaten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkousaten
ngã tư, giao lộ
- 1danh từ crossing; intersection