Từ vựng

交差点 (こうさてん, kousaten) nghĩa là gì?

交差点 (こうさてん, kousaten) trong tiếng Nhật nghĩa là ngã tư, giao lộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうさてん
Romajikousaten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
こうさてん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkousaten

ngã tư, giao lộ

  1. 1danh từ crossing; intersection

Câu ví dụ

  • Ở ngã tư có nhiều xe.

  • Tôi rẽ phải ở ngã tư.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.