Từ vựng
差し掛かる (さしかかる, sashikakaru) nghĩa là gì?
差し掛かる (さしかかる, sashikakaru) trong tiếng Nhật nghĩa là đến gần, bước vào; sắp tới.
| Cách đọc | さしかかる |
|---|---|
| Romaji | sashikakaru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
差し掛かるさしかかる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsashikakaru
đến gần, bước vào; sắp tới
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ đi tới gần, sắp tới (một chỗ)to come near (to); to approach
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ sắp bước vào (giai đoạn), đến hồi (cao trào)to be on the verge of; to be about to reach (a stage, period, etc.); to approach (e.g. a climax)
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ chìa ra che phía trên, rủ xuống trùm lênto overhang; to hang over
Câu ví dụ
電車は駅に差し掛かっていた。
Tàu điện đang tiến đến gần nhà ga.
交渉はいよいよ佳境に差し掛かった。
Cuộc đàm phán rốt cuộc đã bước vào giai đoạn cao trào.