Từ vựng
差し上げる (さしあげる, sashiageru) nghĩa là gì?
差し上げる (さしあげる, sashiageru) trong tiếng Nhật nghĩa là biếu, tặng (khiêm nhường của あげる).
| Cách đọc | さしあげる |
|---|---|
| Romaji | sashiageru |
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
差し上げるさしあげる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsashiageru
biếu, tặng (khiêm nhường của あげる)
GenkiGenki 20humble
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ nâng lên, giơ lên caoto lift up; to hold up; to raise
- 2động từ nhóm 2 · tha động từ (khiêm nhường) xin biếu, xin tặng, dâng lênto give; to present; to offer
- 3trợ động từ · động từ nhóm 2 (trợ động từ, khiêm nhường) xin làm giúp (cho ai)to do (for someone)
Câu ví dụ
この地図を差し上げます。
Tôi xin tặng ngài tấm bản đồ này.
先生にお土産を差し上げました。
Tôi đã biếu thầy món quà lưu niệm.