Kanji

Chữ 師 (SƯ) nghĩa là gì?

師 đọc Hán-Việt là SƯ, nghĩa là thầy, chuyên gia; sư đoàn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsư
Âm Onシ
Âm Kunいくさ
Số nét10
Bộ thủ chính巾 (cân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
sưÂm On シÂm Kun いくさ
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

thầy, chuyên gia; sư đoàn

Mẹo nhớ

Người dẫn đầu mang cờ 巾, vừa là THẦY vừa chỉ huy cả SƯ ĐOÀN.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 医師いしbác sĩ
  • 技師ぎしkỹ sư, kỹ thuật viên

Từ vựng khác có chữ này

  • 漁師りょうしngư dân
  • 講師こうしgiảng viên, diễn giả
  • 牧師ぼくしmục sư

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.