Từ vựng

差額 (さがく, sagaku) nghĩa là gì?

差額 (さがく, sagaku) trong tiếng Nhật nghĩa là khoản chênh lệch, số dư.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさがく
Romajisagaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さがく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsagaku

khoản chênh lệch, số dư

  1. 1danh từ balance; difference (in price, cost); margin

Câu ví dụ

  • Tôi đã tính khoản chênh lệch giữa hai bản báo giá.

  • Khoản chênh lệch hoàn tiền sẽ được chuyển sau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.