Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ 差し上げます là gì?
Tặng, biếu, gửi cho (khiêm nhường của あげる) (Give, present (humble))
| Thuật ngữ | 差し上げます |
|---|---|
| Cách đọc | さしあげます |
| Hán-Việt | SAI THƯỢNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Tặng, biếu, gửi cho (khiêm nhường của あげる) |
| Tiếng Anh | Give, present (humble) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi tặng quà, đưa đồ hoặc gọi điện cho khách: お電話を差し上げます (tôi sẽ gọi điện cho anh/chị). Chú ý mẫu ~て差し上げます (làm giúp) nói thẳng với người trên nghe như ban ơn: không nói 部長、持って差し上げます, mà nói お持ちします.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: あげる. Từ điển: 差し上げる. Thuộc 謙譲語Ⅰ.
Câu ví dụ trong công việc
ご来店の記念に、こちらのタオルを差し上げます。
Để kỷ niệm lần ghé cửa hàng, chúng tôi xin tặng quý khách chiếc khăn này ạ.
確認が取れ次第、折り返しお電話を差し上げます。
Ngay khi xác nhận xong, tôi xin phép gọi điện lại cho anh ạ.