Từ vựng

差し出す (さしだす, sashidasu) nghĩa là gì?

差し出す (さしだす, sashidasu) trong tiếng Nhật nghĩa là đưa ra, nộp, trình; gửi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさしだす
Romajisashidasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さしだす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsashidasu

đưa ra, nộp, trình; gửi

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ chìa ra, đưa ra (bàn tay)to hold out; to extend (e.g. a hand)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ trình, nộp, đệ trìnhto present; to submit; to tender
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ hy sinh, dâng, bỏ rato sacrifice; to give (up)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ gửi đi, chuyển đi (thư từ)to send; to forward

Câu ví dụ

  • Anh ấy lặng lẽ đưa ra lá thư.

  • Xin hãy nộp các giấy tờ cần thiết tại quầy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.