Kanji

Chữ 割 (CÁT) nghĩa là gì?

割 đọc Hán-Việt là CÁT, nghĩa là chia, cắt; tỷ lệ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcát
Âm Onカツ
Âm Kunわ.る、わり、わ.り、わ.れる、さ.く
Số nét12
Bộ thủ chính刀 (đao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
cátÂm On カツÂm Kun わ.る、わり、わ.り、わ.れる、さ.く
N3 · ước tính theo khung JLPT12 nét

chia, cắt; tỷ lệ

Mẹo nhớ

Dao 刂 cắt phần phù hợp 害 để CHIA thành từng TỶ LỆ.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 割るわるchia; làm vỡ
  • 割合わりあいtỉ lệ, tỷ trọng, phần trăm
  • 役割やくわりvai trò, nhiệm vụ
  • 割れるわれるvỡ, nứt, tách ra (tự động từ)

Từ vựng khác có chữ này

  • 割とわりとtương đối, khá, ngoài dự đoán
  • 割引わりびきgiảm giá, chiết khấu
  • 割合にわりあいにtương đối, khá là
  • 時間割じかんわりthời khóa biểu
  • 割算わりざんphép chia
  • ~割~わりphần mười, tỷ lệ phần trăm
  • 割当わりあてphân bổ, hạn ngạch
  • 割込むわりこむchen ngang, ngắt lời; giảm xuống dưới mức

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.