Từ vựng
割と (わりと, warito) nghĩa là gì?
割と (わりと, warito) trong tiếng Nhật nghĩa là tương đối, khá, ngoài dự đoán.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | わりと |
|---|
| Romaji | warito |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwarito
tương đối, khá, ngoài dự đoán
- 1trạng từ comparatively; relatively; fairly
Câu ví dụ
駅前の店は割と空いていた。
Quán trước ga tương đối vắng khách.
今日のテストは割と簡単でした。
Bài kiểm tra hôm nay khá là dễ.