Từ vựng

割と (わりと, warito) nghĩa là gì?

割と (わりと, warito) trong tiếng Nhật nghĩa là tương đối, khá, ngoài dự đoán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわりと
Romajiwarito
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
わりと
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwarito

tương đối, khá, ngoài dự đoán

  1. 1trạng từ comparatively; relatively; fairly

Câu ví dụ

  • Quán trước ga tương đối vắng khách.

  • Bài kiểm tra hôm nay khá là dễ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.