Từ vựng

割れる (われる, wareru) nghĩa là gì?

割れる (われる, wareru) trong tiếng Nhật nghĩa là vỡ, nứt, tách ra (tự động từ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcわれる
Romajiwareru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
われる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwareru

vỡ, nứt, tách ra (tự động từ)

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ vỡ, bị đập vỡto break; to be smashed
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ nứt, tách ra, rạn, ráchto split; to crack; to fissure
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ chia rẽ (ý kiến, phiếu bầu), phân hoá (đảng phái)to be divided (opinion, vote, etc.); to split (e.g. of a party)
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ lộ ra, sáng tỏ, xác định được (danh tính), bị phát hiệnto come to light; to become clear; to be identified
  5. 5động từ nhóm 2 · tự động từ rè, méo tiếng, vỡ tiếng (âm thanh)to become distorted (of sound); to clip

Câu ví dụ

  • Cái cốc rơi xuống và vỡ rồi.

  • Kính cửa sổ đã vỡ vì động đất.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.