Từ vựng

割当 (わりあて, wariate) nghĩa là gì?

割当 (わりあて, wariate) trong tiếng Nhật nghĩa là phân bổ, hạn ngạch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわりあて
Romajiwariate
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
わりあて
N1 · ước tính theo khung JLPTwariate

phân bổ, hạn ngạch

Câu ví dụ

  • Ngân sách đã được phân bổ cho từng bộ phận.

  • Tôi cảm thấy việc phân công công việc không công bằng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.