Từ vựng

割合 (わりあい, wariai) nghĩa là gì?

割合 (わりあい, wariai) trong tiếng Nhật nghĩa là tỉ lệ, tỷ trọng, phần trăm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわりあい
Romajiwariai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
わりあい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwariai

tỉ lệ, tỷ trọng, phần trăm

  1. 1danh từ tỷ lệ, tỉ số, phần trămrate; ratio; percentage
  2. 2trạng từ tương đối, khá làcomparatively
  3. 3trạng từ trái với dự đoán, ngược với mong đợicontrary to expectations

Câu ví dụ

  • Tỉ lệ nữ giới đang tăng lên.

  • Tôi đã tra tỉ lệ người thi đỗ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.