Từ vựng
割合に (わりあいに, wariaini) nghĩa là gì?
割合に (わりあいに, wariaini) trong tiếng Nhật nghĩa là tương đối, khá là.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | わりあいに |
|---|
| Romaji | wariaini |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwariaini
tương đối, khá là
- 1trạng từ comparatively
Câu ví dụ
この冬は割合に暖かいですね。
Mùa đông này khá là ấm nhỉ.
仕事は多かったが、割合に早く終わった。
Công việc thì nhiều nhưng kết thúc tương đối sớm.