Từ vựng

割算 (わりざん, warizan) nghĩa là gì?

割算 (わりざん, warizan) trong tiếng Nhật nghĩa là phép chia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわりざん
Romajiwarizan
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
わりざん
N2 · ước tính theo khung JLPTwarizan

phép chia

Câu ví dụ

  • Con gái tôi vẫn còn yếu phép chia.

  • Tôi kiểm tra kết quả phép chia bằng máy tính.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.