Từ vựng

~割 (~わり) nghĩa là gì?

~割 (~わり, ~wari) trong tiếng Nhật nghĩa là phần mười, tỷ lệ phần trăm.

Thông tin tra cứu
Cách đọc~わり
Romaji~wari
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
~わり
N1 · ước tính theo khung JLPT~wari

phần mười, tỷ lệ phần trăm

Câu ví dụ

  • Phe tán thành chiếm tám phần mười tổng số.

  • Cửa hàng này giảm hai phần mười giá cho học sinh.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.