Từ vựng
~割 (~わり) nghĩa là gì?
~割 (~わり, ~wari) trong tiếng Nhật nghĩa là phần mười, tỷ lệ phần trăm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~わり |
|---|
| Romaji | ~wari |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPT~wari
phần mười, tỷ lệ phần trăm
Câu ví dụ
賛成派は全体の八割を占めている。
Phe tán thành chiếm tám phần mười tổng số.
この店は学生に二割引きをしてくれる。
Cửa hàng này giảm hai phần mười giá cho học sinh.