Kanji

Chữ 内 (NỘI) nghĩa là gì?

内 đọc Hán-Việt là NỘI, nghĩa là bên trong, nội bộ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnội
Âm Onナイ、ダイ
Âm Kunうち
Số nét4
Bộ thủ chính冂 (quynh)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
nộiÂm On ナイ、ダイÂm Kun うち
N3 · ước tính theo khung JLPT4 nét

bên trong, nội bộ

Mẹo nhớ

Một người 人 ở trong khung 冂 nên đang ở BÊN TRONG.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

  • 内うちbên trong; trong khoảng (thời gian)
  • 以内いないtrong vòng, không quá (phạm vi)
  • 家内かないvợ tôi (cách nói khiêm nhường)

Từ vựng khác có chữ này

  • 案内あんないhướng dẫn, dẫn đường
  • 内容ないようnội dung, chi tiết
  • 市内しないtrong thành phố, nội thành
  • 内科ないかnội khoa
  • 内線ないせんsố máy lẻ, đường dây nội bộ
  • 社内しゃないtrong công ty, nội bộ công ty
  • ~内~ないtrong phạm vi, trong vòng (hậu tố)
  • 内乱ないらんnội chiến, nổi loạn trong nước
  • 内心ないしんnội tâm, suy nghĩ thật; trong thâm tâm
  • 内緒ないしょbí mật, kín đáo
  • 内蔵ないぞうtích hợp sẵn, lắp bên trong
  • 内訳うちわけchi tiết phân bổ, bảng kê, cơ cấu
  • 内部ないぶbên trong, nội bộ
  • 内閣ないかくnội các, chính phủ
  • 内陸ないりくnội địa, trong đất liền
  • 社内規程を遵守するしゃないきていをじゅんしゅするtuân thủ quy định nội bộ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.