Từ vựng

内心 (ないしん, naishin) nghĩa là gì?

内心 (ないしん, naishin) trong tiếng Nhật nghĩa là nội tâm, suy nghĩ thật; trong thâm tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないしん
Romajinaishin
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ないしん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaishin

nội tâm, suy nghĩ thật; trong thâm tâm

  1. 1danh từ · tính từ の lòng dạ, ý nghĩ thật, tâm caninner thoughts; real intention; inmost heart
  2. 2danh từ · trạng từ trong bụng, trong thâm tâm, thầm nghĩat heart; deep down; on the inside
  3. 3danh từ (toán) tâm đường tròn nội tiếpinner center (centre)

Câu ví dụ

  • Trong lòng cô ấy thầm vui mừng.

  • Trong thâm tâm anh ấy cảm thấy bất an.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.