Từ vựng
内部 (ないぶ, naibu) nghĩa là gì?
内部 (ないぶ, naibu) trong tiếng Nhật nghĩa là bên trong, nội bộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ないぶ |
|---|
| Romaji | naibu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaibu
bên trong, nội bộ
- 1danh từ · tính từ の interior; inside; internal
Câu ví dụ
内部調査が行われた。
Cuộc điều tra nội bộ đã được tiến hành.
内部の様子は分からない。
Không rõ tình hình bên trong ra sao.