Từ vựng

内陸 (ないりく, nairiku) nghĩa là gì?

内陸 (ないりく, nairiku) trong tiếng Nhật nghĩa là nội địa, trong đất liền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないりく
Romajinairiku
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ないりく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnairiku

nội địa, trong đất liền

  1. 1danh từ · tính từ の inland

Câu ví dụ

  • Thị trấn này nằm trong đất liền.

  • Khí hậu nội địa thì khô hanh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.