Từ vựng

内線 (ないせん, naisen) nghĩa là gì?

内線 (ないせん, naisen) trong tiếng Nhật nghĩa là số máy lẻ, đường dây nội bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないせん
Romajinaisen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ないせん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaisen

số máy lẻ, đường dây nội bộ

  1. 1danh từ phone extension; indoor wiring; inner line

Câu ví dụ

  • Cho tôi xin số máy lẻ.

  • Tôi sẽ gọi qua đường dây nội bộ, xin vui lòng chờ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.