Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ 内線番号 là gì?
Số máy lẻ, số nội bộ trong công ty (Extension number)
| Thuật ngữ | 内線番号 |
|---|---|
| Cách đọc | ないせんばんごう |
| Hán-Việt | NỘI TUYẾN PHIÊN HIỆU |
| Nghĩa tiếng Việt | Số máy lẻ, số nội bộ trong công ty |
| Tiếng Anh | Extension number |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi cho đồng nghiệp số máy lẻ của mình, hoặc báo cho khách số máy lẻ của người phụ trách để lần sau gọi nhanh hơn.
Lưu ý & thực tế
内線(ないせん) = đường dây nội bộ.
Câu ví dụ trong công việc
私の内線番号は205です。何かあれば、いつでも連絡してください。
Số máy lẻ của tôi là 205. Có việc gì anh cứ gọi cho tôi nhé.
次回からは、代表番号におかけのうえ、担当の山田の内線番号305をお伝えください。
Lần sau quý khách gọi vào số tổng đài rồi báo số máy lẻ 305 của Yamada phụ trách là được ạ.