Từ vựng

内緒 (ないしょ, naisho) nghĩa là gì?

内緒 (ないしょ, naisho) trong tiếng Nhật nghĩa là bí mật, kín đáo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないしょ
Romajinaisho
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ないしょ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaisho

bí mật, kín đáo

  1. 1danh từ · tính từ の sự giấu giếm, chuyện bí mật, chuyện riêng tưsecrecy; confidentiality; privacy
  2. 2danh từ · tính từ の hoàn cảnh trong nhà (nhất là tình hình tài chính)one's circumstances (esp. fiscal)
  3. 3danh từ · tính từ の (Phật giáo) sự chứng ngộ trong tâm, sự giác ngộ tự thâninner realization; personal enlightenment
  4. 4danh từ · tính từ の bếp, nhà bếpkitchen

Câu ví dụ

  • Họ đã lén lút gặp nhau.

  • Xin hãy giữ bí mật chuyện này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.