Từ vựng
家内 (かない, kanai) nghĩa là gì?
家内 (かない, kanai) trong tiếng Nhật nghĩa là vợ tôi (cách nói khiêm nhường).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かない |
|---|
| Romaji | kanai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanai
vợ tôi (cách nói khiêm nhường)
- 1danh từ (khiêm nhường) vợ tôi, nhà tôi(my) wife
- 2danh từ trong nhà, cả nhà, người trong gia đìnhinside the home; one's family
Câu ví dụ
これは家内が作った料理です。
Đây là món ăn vợ tôi nấu.
家内は今、買い物に行っています。
Vợ tôi giờ đang đi mua sắm.